Bình Định 96−02 | Quảng Trị 66−73 | Quảng Bình 85−86 |
Đà Nẵng 75−96 | Khánh Hòa 03−99 |
Đắk Lắk 48−26 | Quảng Nam 87−82 |
Huế 36−61 | Phú Yên 92−70 |
Huế 31−36 | Kon Tum 52−95 | Khánh Hòa 40−80 |
Đà Nẵng 54−09 | Quảng Ngãi 40−28 | Đắk Nông 82−77 |
Gia Lai 61−65 | Ninh Thuận 82−88 |
Bình Định 59−15 | Quảng Trị 21−67 | Quảng Bình 66−49 |
Đà Nẵng 05−70 | Khánh Hòa 78−38 |
Đắk Lắk 87−86 | Quảng Nam 08−97 |
Huế 27−84 | Phú Yên 58−45 |
Huế 82−79 | Kon Tum 99−74 | Khánh Hòa 88−36 |
Đà Nẵng 89−65 | Quảng Ngãi 63−82 | Đắk Nông 58−23 |
Gia Lai 10−16 | Ninh Thuận 31−59 |
Bình Định 16−98 | Quảng Trị 25−04 | Quảng Bình 98−16 |
Đà Nẵng 95−75 | Khánh Hòa 71−14 |
Đắk Lắk 26−52 | Quảng Nam 31−50 |
Huế 01−28 | Phú Yên 42−69 |
Huế 93−54 | Kon Tum 31−19 | Khánh Hòa 31−94 |
Đà Nẵng 13−36 | Quảng Ngãi 91−54 | Đắk Nông 29−69 |
Gia Lai 97−64 | Ninh Thuận 90−93 |
Bình Định 05−85 | Quảng Trị 65−86 | Quảng Bình 37−15 |
Đà Nẵng 66−99 | Khánh Hòa 31−12 |
Đắk Lắk 13−90 | Quảng Nam 80−27 |
Huế 49−54 | Phú Yên 72−04 |
Huế 38−40 | Kon Tum 37−33 | Khánh Hòa 32−22 |
Đà Nẵng 55−18 | Quảng Ngãi 77−01 | Đắk Nông 68−14 |
Gia Lai 81−01 | Ninh Thuận 31−91 |
Bình Định 15−86 | Quảng Trị 55−51 | Quảng Bình 93−20 |
Đà Nẵng 81−31 | Khánh Hòa 28−16 |
Đắk Lắk 34−89 | Quảng Nam 97−60 |
Huế 24−99 | Phú Yên 76−82 |
Huế 85−74 | Kon Tum 48−88 | Khánh Hòa 12−19 |
Đà Nẵng 65−70 | Quảng Ngãi 61−72 | Đắk Nông 97−67 |