Huế 94−52 | Phú Yên 41−39 |
Huế 08−55 | Kon Tum 00−48 | Khánh Hòa 09−82 |
Đà Nẵng 24−79 | Quảng Ngãi 74−63 | Đắk Nông 26−08 |
Gia Lai 17−30 | Ninh Thuận 23−17 |
Bình Định 57−49 | Quảng Trị 31−56 | Quảng Bình 91−53 |
Đà Nẵng 88−99 | Khánh Hòa 74−64 |
Đắk Lắk 02−06 | Quảng Nam 68−97 |
Huế 86−08 | Phú Yên 42−80 |
Huế 74−02 | Kon Tum 42−04 | Khánh Hòa 47−66 |
Đà Nẵng 18−81 | Quảng Ngãi 86−18 | Đắk Nông 17−57 |
Gia Lai 32−00 | Ninh Thuận 52−10 |
Bình Định 48−20 | Quảng Trị 93−18 | Quảng Bình 25−13 |
Đà Nẵng 28−60 | Khánh Hòa 35−73 |
Đắk Lắk 04−84 | Quảng Nam 79−98 |
Huế 52−54 | Phú Yên 42−50 |
Huế 56−81 | Kon Tum 92−57 | Khánh Hòa 03−45 |
Đà Nẵng 82−35 | Quảng Ngãi 64−58 | Đắk Nông 26−40 |
Gia Lai 49−07 | Ninh Thuận 06−93 |
Bình Định 55−97 | Quảng Trị 81−20 | Quảng Bình 30−09 |
Đà Nẵng 47−85 | Khánh Hòa 80−56 |
Đắk Lắk 13−65 | Quảng Nam 75−77 |
Huế 04−00 | Phú Yên 80−15 |
Huế 03−53 | Kon Tum 39−39 | Khánh Hòa 24−24 |
Đà Nẵng 12−28 | Quảng Ngãi 92−00 | Đắk Nông 48−64 |
Gia Lai 97−00 | Ninh Thuận 86−55 |
Bình Định 62−00 | Quảng Trị 34−68 | Quảng Bình 16−40 |
Đà Nẵng 35−97 | Khánh Hòa 07−01 |
Đắk Lắk 73−31 | Quảng Nam 33−29 |
Huế 95−04 | Phú Yên 83−38 |
Huế 70−54 | Kon Tum 12−67 | Khánh Hòa 22−34 |
Đà Nẵng 80−55 | Quảng Ngãi 01−38 | Đắk Nông 70−73 |
Gia Lai 37−69 | Ninh Thuận 04−53 |
Bình Định 74−59 | Quảng Trị 09−18 | Quảng Bình 21−98 |
Đà Nẵng 46−38 | Khánh Hòa 97−68 |