Bình Định 84−64 | Quảng Trị 49−51 | Quảng Bình 17−04 |
Đà Nẵng 44−05 | Khánh Hòa 15−36 |
Đắk Lắk 48−27 | Quảng Nam 31−83 |
Huế 47−08 | Phú Yên 64−73 |
Huế 87−64 | Kon Tum 01−45 | Khánh Hòa 50−91 |
Đà Nẵng 55−01 | Quảng Ngãi 54−32 | Đắk Nông 60−63 |
Gia Lai 52−07 | Ninh Thuận 06−41 |
Bình Định 04−65 | Quảng Trị 46−38 | Quảng Bình 66−98 |
Đà Nẵng 67−66 | Khánh Hòa 87−62 |
Đắk Lắk 74−96 | Quảng Nam 82−00 |
Huế 32−03 | Phú Yên 70−58 |
Huế 50−78 | Kon Tum 98−33 | Khánh Hòa 65−34 |
Đà Nẵng 11−55 | Quảng Ngãi 25−99 | Đắk Nông 34−98 |
Gia Lai 58−19 | Ninh Thuận 63−94 |
Bình Định 28−45 | Quảng Trị 24−58 | Quảng Bình 86−08 |
Đà Nẵng 96−61 | Khánh Hòa 88−74 |
Đắk Lắk 80−31 | Quảng Nam 58−64 |
Huế 86−95 | Phú Yên 94−94 |
Huế 08−10 | Kon Tum 00−19 | Khánh Hòa 95−40 |
Đà Nẵng 26−36 | Quảng Ngãi 14−29 | Đắk Nông 47−88 |
Gia Lai 16−21 | Ninh Thuận 91−30 |
Bình Định 85−20 | Quảng Trị 56−97 | Quảng Bình 61−51 |
Đà Nẵng 56−57 | Khánh Hòa 89−75 |
Đắk Lắk 79−99 | Quảng Nam 18−07 |
Huế 96−82 | Phú Yên 63−64 |
Huế 66−80 | Kon Tum 38−99 | Khánh Hòa 85−33 |
Đà Nẵng 58−92 | Quảng Ngãi 43−87 | Đắk Nông 79−75 |
Gia Lai 48−43 | Ninh Thuận 21−98 |
Bình Định 20−39 | Quảng Trị 40−21 | Quảng Bình 19−65 |
Đà Nẵng 98−85 | Khánh Hòa 80−26 |
Đắk Lắk 51−66 | Quảng Nam 11−02 |
Huế 98−68 | Phú Yên 71−93 |
Huế 15−08 | Kon Tum 26−24 | Khánh Hòa 20−54 |
Đà Nẵng 52−44 | Quảng Ngãi 71−31 | Đắk Nông 22−08 |