Kết quả XSMB 10 Ngày Gần Nhất - Thống Kê Xổ Số Miền Bắc 10 Ngày

Cập nhật kết quả XSMB 10 ngày gần đây nhất, thống kê chi tiết, chính xác từng giải từ đặc biệt đến lô tô. Tra cứu KQXSMB 10 ngày nhanh chóng, dễ dàng.

Đang tường thuật Xổ số miền Trung ➜ Xem ngay

Sổ kết quả xổ số miền Bắc trong 10 ngày qua

KT

3KP 6KP 8KP 9KP 10KP 13KP

ĐB

28457

G.1

58348

G.2

37364

03797

G.3

57644

81204

58908

10924

09114

44428

G.4

4040

0770

6764

7770

G.5

8634

2951

6836

4597

9355

0320

G.6

846

632

747

G.7

78

53

31

46

Bảng lô tô 31/10/2026
ĐầuLô tô đuôi
004; 08
114
220; 24; 28
331; 32; 34; 36
440; 44; 46; 46; 47; 48
557; 51; 53; 55
664; 64
770; 70; 78
8
997; 97
KT

1KN 2KN 3KN 6KN 12KN 15KN

ĐB

69259

G.1

87081

G.2

71863

38253

G.3

08452

03706

11542

49304

76503

19314

G.4

3423

3537

1570

9612

G.5

8560

8247

2833

8165

5171

6275

G.6

857

236

824

G.7

94

77

48

25

Bảng lô tô 30/10/2026
ĐầuLô tô đuôi
003; 04; 06
112; 14
223; 24; 25
333; 36; 37
442; 47; 48
559; 52; 53; 57
660; 63; 65
770; 71; 75; 77
881
994
KT

3KM 4KM 5KM 6KM 8KM 14KM

ĐB

53401

G.1

47745

G.2

62988

46737

G.3

48305

12492

78217

29106

90525

25381

G.4

4352

7734

0900

2827

G.5

1885

3123

3284

2452

7149

6951

G.6

759

626

969

G.7

96

49

18

55

Bảng lô tô 29/10/2026
ĐầuLô tô đuôi
001; 00; 05; 06
117; 18
223; 25; 26; 27
334; 37
445; 49; 49
551; 52; 52; 55; 59
669
7
881; 84; 85; 88
992; 96
KT

1KL 4KL 8KL 9KL 10KL 14KL

ĐB

74175

G.1

18190

G.2

62731

30468

G.3

95839

63573

61608

11741

53427

95088

G.4

4748

4683

0750

5861

G.5

5728

8517

1385

6152

3575

1561

G.6

001

997

249

G.7

58

30

05

41

Bảng lô tô 28/10/2026
ĐầuLô tô đuôi
001; 05; 08
117
227; 28
330; 31; 39
441; 41; 48; 49
550; 52; 58
661; 61; 68
775; 73; 75
883; 85; 88
990; 97
KT

3KH 6KH 7KH 8KH 11KH 12KH

ĐB

44691

G.1

89116

G.2

78273

85201

G.3

76185

73369

17234

68024

73576

07572

G.4

8193

6579

6928

7419

G.5

2932

2166

3893

5969

4596

5434

G.6

647

386

507

G.7

19

41

91

06

Bảng lô tô 27/10/2026
ĐầuLô tô đuôi
001; 06; 07
116; 19; 19
224; 28
332; 34; 34
441; 47
5
666; 69; 69
772; 73; 76; 79
885; 86
991; 91; 93; 93; 96
KT

1KG 3KG 5KG 6KG 7KG 11KG

ĐB

13221

G.1

82697

G.2

34264

74828

G.3

56825

14797

58426

50810

01089

62776

G.4

5523

2444

1938

6713

G.5

0335

8731

9947

2747

9934

9250

G.6

004

343

794

G.7

92

66

69

82

Bảng lô tô 26/10/2026
ĐầuLô tô đuôi
004
110; 13
221; 23; 25; 26; 28
331; 34; 35; 38
443; 44; 47; 47
550
664; 66; 69
776
882; 89
992; 94; 97; 97
KT

1KF 2KF 4KF 10KF 11KF 12KF

ĐB

30328

G.1

16643

G.2

06745

79482

G.3

00981

90959

09681

71865

84063

92739

G.4

3022

4825

7901

2729

G.5

3353

3776

2498

3324

9116

0964

G.6

221

602

786

G.7

52

94

82

67

Bảng lô tô 25/10/2026
ĐầuLô tô đuôi
001; 02
116
228; 21; 22; 24; 25; 29
339
443; 45
552; 53; 59
663; 64; 65; 67
776
881; 81; 82; 82; 86
994; 98
KT

4KE 6KE 7KE 13KE 14KE 15KE 18KE 20KE

ĐB

45932

G.1

53030

G.2

29591

01585

G.3

96176

68160

51305

20811

37414

11788

G.4

3919

0584

3856

9425

G.5

8659

3200

5103

6066

5168

1094

G.6

335

891

879

G.7

86

57

27

49

Bảng lô tô 24/10/2026
ĐầuLô tô đuôi
000; 03; 05
111; 14; 19
225; 27
332; 30; 35
449
556; 57; 59
660; 66; 68
776; 79
884; 85; 86; 88
991; 91; 94
KT

1KD 6KD 9KD 12KD 13KD 14KD

ĐB

97067

G.1

19688

G.2

87440

68563

G.3

98237

96450

34516

92414

41011

49196

G.4

0840

7322

9978

7001

G.5

0664

1595

8514

6342

2372

0724

G.6

953

200

521

G.7

70

16

53

03

Bảng lô tô 23/10/2026
ĐầuLô tô đuôi
000; 01; 03
111; 14; 14; 16; 16
221; 22; 24
337
440; 40; 42
550; 53; 53
667; 63; 64
770; 72; 78
888
995; 96
KT

1KC 5KC 6KC 8KC 9KC 11KC

ĐB

25814

G.1

12613

G.2

02537

15905

G.3

19974

68554

91512

60166

90697

22343

G.4

9631

5856

6546

2861

G.5

2064

8820

1891

7956

7998

8415

G.6

759

199

732

G.7

75

17

82

21

Bảng lô tô 22/10/2026
ĐầuLô tô đuôi
005
114; 12; 13; 15; 17
220; 21
331; 32; 37
443; 46
554; 56; 56; 59
661; 64; 66
774; 75
882
991; 97; 98; 99
backtop