Kết quả XSMB 10 Ngày Gần Nhất - Thống Kê Xổ Số Miền Bắc 10 Ngày

Cập nhật kết quả XSMB 10 ngày gần đây nhất, thống kê chi tiết, chính xác từng giải từ đặc biệt đến lô tô. Tra cứu KQXSMB 10 ngày nhanh chóng, dễ dàng.

Sổ kết quả xổ số miền Bắc trong 10 ngày qua

KT

3GL 5GL 6GL 10GL 11GL 14GL

ĐB

96344

G.1

48372

G.2

79169

60628

G.3

00040

93587

29286

25046

73831

44264

G.4

2183

7599

9013

0091

G.5

9974

1433

3507

5017

5786

3959

G.6

286

256

022

G.7

24

21

46

31

Bảng lô tô 16/9/2026
ĐầuLô tô đuôi
007
113; 17
221; 22; 24; 28
331; 31; 33
444; 40; 46; 46
556; 59
664; 69
772; 74
883; 86; 86; 86; 87
991; 99
KT

1GK 5GK 7GK 8GK 9GK 13GK

ĐB

31429

G.1

56141

G.2

63539

52989

G.3

87180

30479

53919

09896

01566

70239

G.4

5782

5790

0227

0122

G.5

1322

7963

3404

1478

1458

8914

G.6

719

652

339

G.7

27

15

44

13

Bảng lô tô 15/9/2026
ĐầuLô tô đuôi
004
113; 14; 15; 19; 19
229; 22; 22; 27; 27
339; 39; 39
441; 44
552; 58
663; 66
778; 79
880; 82; 89
990; 96
KT

8GH 9GH 10GH 12GH 13GH 14GH

ĐB

74522

G.1

70592

G.2

57489

68602

G.3

86718

84988

37198

60351

72717

29855

G.4

0529

0808

7371

8648

G.5

3457

1096

4779

9172

9648

3493

G.6

956

313

547

G.7

75

94

24

31

Bảng lô tô 14/9/2026
ĐầuLô tô đuôi
002; 08
113; 17; 18
222; 24; 29
331
447; 48; 48
551; 55; 56; 57
6
771; 72; 75; 79
888; 89
992; 93; 94; 96; 98
KT

5GF 7GF 8GF 9GF 11GF 14GF

ĐB

83799

G.1

63029

G.2

21509

71228

G.3

28530

12732

41085

43205

58675

62527

G.4

2812

7409

9962

7240

G.5

5439

8360

4126

2579

5130

5884

G.6

988

648

462

G.7

21

88

40

27

Bảng lô tô 13/9/2026
ĐầuLô tô đuôi
005; 09; 09
112
221; 26; 27; 27; 28; 29
330; 30; 32; 39
440; 40; 48
5
660; 62; 62
775; 79
884; 85; 88; 88
999
KT

2GE 6GE 7GE 9GE 12GE 15GE

ĐB

58851

G.1

93635

G.2

62249

19402

G.3

15181

68352

76599

77021

54082

85899

G.4

5804

9984

3399

1827

G.5

2462

9390

4742

1298

8565

6114

G.6

119

998

793

G.7

01

39

43

23

Bảng lô tô 12/9/2026
ĐầuLô tô đuôi
001; 02; 04
114; 19
221; 23; 27
335; 39
442; 43; 49
551; 52
662; 65
7
881; 82; 84
990; 93; 98; 98; 99; 99; 99
KT

1GD 2GD 3GD 6GD 9GD 10GD 16GD 17GD

ĐB

29352

G.1

76083

G.2

08590

75553

G.3

88200

79039

18954

69147

63705

52097

G.4

3999

8383

3002

5031

G.5

2110

3571

3864

5633

0008

2974

G.6

827

083

875

G.7

00

41

89

12

Bảng lô tô 11/9/2026
ĐầuLô tô đuôi
000; 00; 02; 05; 08
110; 12
227
331; 33; 39
441; 47
552; 53; 54
664
771; 74; 75
883; 83; 83; 89
990; 97; 99
KT

2GC 3GC 7GC 11GC 13GC 15GC

ĐB

30981

G.1

44595

G.2

15134

94624

G.3

72524

93899

92446

09406

70772

03966

G.4

3889

7592

5148

3427

G.5

0536

1737

5070

3178

5042

2443

G.6

284

294

624

G.7

53

94

14

47

Bảng lô tô 10/9/2026
ĐầuLô tô đuôi
006
114
224; 24; 24; 27
334; 36; 37
442; 43; 46; 47; 48
553
666
770; 72; 78
881; 84; 89
992; 94; 94; 95; 99
KT

1GB 2GB 4GB 11GB 14GB 15GB

ĐB

94504

G.1

41565

G.2

47395

45697

G.3

33200

78957

43011

40736

17257

36013

G.4

0541

2830

8910

8548

G.5

3977

2971

0207

0906

6063

5504

G.6

907

786

870

G.7

18

20

87

62

Bảng lô tô 9/9/2026
ĐầuLô tô đuôi
004; 00; 04; 06; 07; 07
110; 11; 13; 18
220
330; 36
441; 48
557; 57
662; 63; 65
770; 71; 77
886; 87
995; 97
KT

1GA 2GA 5GA 10GA 13GA 15GA

ĐB

39687

G.1

11087

G.2

49527

38622

G.3

66993

10460

56800

95137

90035

69715

G.4

3189

2570

6022

4740

G.5

6344

1715

3462

9550

4287

4903

G.6

839

806

295

G.7

08

38

60

07

Bảng lô tô 8/9/2026
ĐầuLô tô đuôi
000; 03; 06; 07; 08
115; 15
222; 22; 27
335; 37; 38; 39
440; 44
550
660; 60; 62
770
887; 87; 87; 89
993; 95
KT

1FZ 2FZ 3FZ 8FZ 11FZ 13FZ

ĐB

34990

G.1

17449

G.2

22762

01934

G.3

61777

43441

29734

74940

97028

22603

G.4

0057

3011

6708

6131

G.5

6596

6848

8646

8334

6931

3871

G.6

752

063

164

G.7

48

16

50

19

Bảng lô tô 7/9/2026
ĐầuLô tô đuôi
003; 08
111; 16; 19
228
331; 31; 34; 34; 34
440; 41; 46; 48; 48; 49
550; 52; 57
662; 63; 64
771; 77
8
990; 96
backtop